hải đảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng đất lớn nhô cao giữa mặt biển hoặc đại dương: Một vùng đất có diện tích đáng kể, được bao bọc hoàn toàn bởi nước biển và thường cách xa đất liền.
- Đảo ngoài biển: Cụ thể chỉ những hòn đảo nằm ở ngoài khơi, trên biển, phân biệt với các đảo trong sông, hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quần đảo Trường Sa là một tập hợp nhiều hải đảo của Việt Nam. (Tập hợp nhiều vùng đất nổi giữa biển thuộc chủ quyền Việt Nam.)
- Nhiều hải đảo có hệ sinh thái rất đặc biệt, khác biệt với đất liền. (Nhiều vùng đất giữa biển có môi trường sống độc đáo.)
- Cư dân trên hải đảo thường sống chủ yếu bằng nghề đánh bắt hải sản. (Người dân sống trên đảo ngoài biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hải đảo xa": chỉ những hòn đảo nằm rất xa đất liền, việc tiếp cận khó khăn.
- Công tác tiếp tế cho những hải đảo xa luôn là thách thức lớn.
- "chủ quyền hải đảo": khái niệm pháp lý về quyền quản lý và sở hữu một hòn đảo trên biển.
- Chủ quyền hải đảo là vấn đề thiêng liêng đối với mỗi quốc gia ven biển.
Biến thể và từ gần giống
- Đảo (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ bất kỳ vùng đất nào được bao quanh bởi nước (có thể là biển, sông, hồ).
- Quần đảo (danh từ): Một nhóm, một cụm các hòn đảo nằm gần nhau.
- Đảo quốc (danh từ): Một quốc gia được hình thành chủ yếu từ một hoặc nhiều hòn đảo (ví dụ: Singapore, Philippines).
Từ đồng nghĩa
- Đảo: Vùng đất nổi giữa nước (nghĩa rộng).
- Cù lao: (Từ cũ, phương ngữ) chỉ hòn đảo nhỏ, cồn nổi giữa sông hoặc biển.
Các cụm từ liên quan
- Khai thác hải đảo: hoạt động phát triển kinh tế, đời sống trên đảo.
- Chính sách khai thác hải đảo bền vững đang được chú trọng.
- Đời sống hải đảo: chỉ những đặc điểm sinh hoạt, văn hóa riêng biệt của cư dân sống trên đảo.
- Đời sống hải đảo thanh bình nhưng cũng đầy thử thách.
Thành ngữ liên quan
(Từ "hải đảo" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường mang tính mô tả địa lý hoặc hành chính.)
- d. Khoảng đất lớn nhô cao giữa mặt biển hoặc đại dương; đảo ngoài biển.